Thông số kỹ thuật TP-Link TG3468
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
|
Giao Thức và Tiêu Chuẩn
|
IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3x, 802.1q, 802.1p, CSMA/CD, TCP/IP
|
Giao Diện
|
PCI Express chuẩn 32 bit
1 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000Mbps
|
Truyền Thông Mạng
|
10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (tối đa 100m)
EIA/TIA-568 100Ω STP(tối đa 100m)
100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable(tối đa 100m)
EIA/TIA-568 100Ω STP(tối đa 100m)
1000Base-T: UTP category 5, 5e cable(tối đa 100m)
|
Tốc Độ Dữ Liệu
|
Tốc độ 10/100/1000Mbps cho chế độ bán công song
Tốc độ 20/200/2000Mbps cho chế độ công song toàn phần
|
Chỉ Báo Đèn LED
|
1000Mbps Link/Act, 100Mbps Link/Act, 10Mbps Link/Act
|
Kiểm Soát Luồng
|
KIểm soát lương IEEE 802.3x(Công song toàn phần)
|
OTHERS
|
Certification
|
CE, FCC, RoHS
|
Package Contents
|
Bộ chuyển đổi mạng Gigabit PCi Express TG-3468
Đĩa CD nguồn
Hướng dẫn cài đặt nhanh
|
System Requirements
|
Windows 7(chuẩn 32/64bits),Windows Vista(chuẩn 32/64 bits),Window XP(chuẩn 32/64bits)
|
Environment
|
Nhiệt độ hoạt động:0℃~40℃ (32℉~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ:-40℃~70℃ (-40℉~158℉)
Độ ẩm hoạt động:10%~90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ:5%~90% không ngưng tụ
|